Mạng xổ số Việt Nam

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 16/08/2020
XSTG - Loại vé: TG-C8
Giải ĐB
968613
Giải nhất
15173
Giải nhì
28264
Giải ba
32620
26489
Giải tư
62258
40354
49427
51025
09977
61374
74782
Giải năm
9479
Giải sáu
7911
9880
3664
Giải bảy
432
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
2,805
111,3
3,820,5,7
1,732
5,62,74 
0,254,8
 642
2,773,4,7,9
580,2,9
7,89 
 
Ngày: 09/08/2020
XSTG - Loại vé: TG-B8
Giải ĐB
285519
Giải nhất
26285
Giải nhì
43502
Giải ba
53991
99783
Giải tư
98083
40385
67737
15499
96175
24050
93702
Giải năm
5501
Giải sáu
2298
5454
0215
Giải bảy
144
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
501,22
0,915,9
022 
8237
4,544
1,7,8250,4
 6 
375,9
9832,52
1,7,991,8,9
 
Ngày: 02/08/2020
XSTG - Loại vé: TG-A8
Giải ĐB
891165
Giải nhất
39207
Giải nhì
40061
Giải ba
47419
19375
Giải tư
73605
97326
57576
14609
52612
99191
23390
Giải năm
6765
Giải sáu
2224
1821
0526
Giải bảy
600
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
0,900,5,7,9
2,6,912,9
1,621,4,62
 3 
24 
0,62,75 
22,761,2,52
075,6
 8 
0,190,1
 
Ngày: 26/07/2020
XSTG - Loại vé: TG-D7
Giải ĐB
943666
Giải nhất
75096
Giải nhì
23839
Giải ba
19844
81061
Giải tư
41247
81204
32078
40682
86744
75088
86687
Giải năm
2863
Giải sáu
6318
7279
2765
Giải bảy
661
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
 04
2,6218
821
639
0,42442,7
65 
6,9612,3,5,6
4,878,9
1,7,882,7,8
3,796
 
Ngày: 19/07/2020
XSTG - Loại vé: TG-C7
Giải ĐB
917360
Giải nhất
63743
Giải nhì
29341
Giải ba
36162
69424
Giải tư
36527
14294
14526
32045
40664
68366
74581
Giải năm
8610
Giải sáu
3036
6986
1970
Giải bảy
002
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
1,6,702
4,810
0,624,6,7
436
2,5,6,941,3,5
454
2,3,6,860,2,4,6
270
 81,6
 94
 
Ngày: 12/07/2020
XSTG - Loại vé: TG-B7
Giải ĐB
141209
Giải nhất
44087
Giải nhì
69033
Giải ba
52624
01314
Giải tư
07283
21779
40507
01946
85879
37603
98097
Giải năm
6913
Giải sáu
9318
4165
4291
Giải bảy
457
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 03,7,9
9132,4,8
 24
0,12,3,833
1,246
657
465
0,5,8,9792
183,7
0,7291,7
 
Ngày: 05/07/2020
XSTG - Loại vé: TG-A7
Giải ĐB
453209
Giải nhất
20673
Giải nhì
54636
Giải ba
77467
25113
Giải tư
51242
68038
69853
90815
74134
13242
85671
Giải năm
4211
Giải sáu
0351
3329
5881
Giải bảy
770
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,709
1,5,7,810,1,3,5
4229
1,5,734,6,8
3422
151,3
367
670,1,3
381
0,29 
 
Đăng Ký
Đăng Nhập